tang tích

Học thuật
Thân thiện
tang tích

Cảnh sát tìm thấy tang tích tại hiện trường vụ án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, vật chứng còn để lại tại hiện trường sau một hành động phạm pháp hoặc một sự việc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra để chỉ những bằng chứng vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sát đang tìm kiếm tang tích tại hiện trường vụ án.
    • Kẻ phạm tội đã cố gắng xóa sạch mọi tang tích.
    • Chiếc dao dính máu tang tích quan trọng nhất trong vụ án mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất tang tích": làm biến mất hoặc phá hủy các dấu vết, vật chứng.
    • Hắn đã cố gắng mất tang tích bằng cách đốt chiếc áo.
  • "tang tích rành rành": đầy đủ bằng chứng rõ ràng, hiển nhiên.
    • Với tang tích rành rành, hung thủ không thể chối cãi.
Biến thể từ gần giống
  • Tang vật (danh từ): Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội hoặc là vật do phạm tội , bị tịch thu. ( dụ: )
  • Chứng cứ (danh từ): Điều, vật dùng làm căn cứ để chứng minh. Phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm lời khai, tang vật, tang tích. ( dụ: )
  • Dấu vết (danh từ): Vết còn lại nói chung, không chỉ trong phạm vi pháp lý. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Bằng chứng vật chất: Chứng cứ tồn tại dưới dạng vật thể.
  • Vật chứng: Đồ vật được dùng làm chứng cứ (thường dùng trong tố tụng hình sự).
Thành ngữ liên quan
  • "Bắt quả tang": Bắt được ngay khi đang hành động phạm pháp, với đầy đủ tang vật, tang tích.
    • Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy đồ trong nhà.
tang tích

Cảnh sát tìm thấy tang tích tại hiện trường vụ án.

  1. d. (id.). Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp. Lau sạch những vết máu để mất tang tích.

Từ gần giống